noun
English to Vietnamese Dictionary

attic Meaning in Vietnamese (attic nghĩa là gì)

gác xép
gác xép in English:attic
Phonetic:gác-xép
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của attic trong tiếng Việt là gác xép. (Không gian hoặc căn phòng nằm ngay dưới mái nhà của một ngôi nhà hoặc tòa nhà khác, thường được dùng để chứa đồ đạc.)

Definitions of Attic

  1. 1
    noun
    gác xép

    A space or room directly under the roof of a house or other building, often used for storage.

    Không gian hoặc căn phòng nằm ngay dưới mái nhà của một ngôi nhà hoặc tòa nhà khác, thường được dùng để chứa đồ đạc.

Example Sentences

casual

“We store old furniture in the attic.”

Chúng tôi cất đồ đạc cũ trong gác xép.

casual

“The attic was dusty and full of forgotten treasures.”

Gác xép bụi bặm và đầy những món đồ bị lãng quên.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

basementcellar