other
English to Vietnamese Dictionary

kirsten Meaning in Vietnamese (kirsten nghĩa là gì)

Kirsten
Kirsten in English:kirsten
Phonetic:Kít-sơn
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của kirsten trong tiếng Việt là Kirsten. (Kirsten là một tên riêng dành cho nữ có nguồn gốc từ Scandinavia, là một dạng của Christina, có nghĩa là 'người theo đạo Thiên Chúa'.)

Definitions of Kirsten

  1. 1
    other
    Kirsten

    Kirsten is a female given name of Scandinavian origin, which is a form of Christina, meaning 'Christian'.

    Kirsten là một tên riêng dành cho nữ có nguồn gốc từ Scandinavia, là một dạng của Christina, có nghĩa là 'người theo đạo Thiên Chúa'.

Example Sentences

casual

“Kirsten is known for her artistic talent and kind personality.”

Kirsten nổi tiếng với tài năng nghệ thuật và tính cách tốt bụng của mình.

casual

“They named their daughter Kirsten after her grandmother.”

Họ đặt tên con gái của họ là Kirsten theo tên bà của mình.