noun
English to Vietnamese Dictionary
klaus Meaning in Vietnamese (klaus nghĩa là gì)
Klaus
Klaus in English:klaus
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của klaus trong tiếng Việt là Klaus. (Klaus là một tên riêng phổ biến của nam giới người Đức, thường là dạng viết tắt của Nikolaus.)
Definitions of Klaus
- 1
Example Sentences
formal
“Klaus is known for his work in theoretical physics.”
Klaus nổi tiếng với công trình nghiên cứu của ông trong lĩnh vực vật lý lý thuyết.
casual
“Have you met Klaus from the marketing department?”