noun
English to Vietnamese Dictionary

klan Meaning in Vietnamese (klan nghĩa là gì)

bang hội
bang hội in English:klan
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của klan trong tiếng Việt là bang hội. (Một hội kín hoặc phe phái, thường có đặc điểm là ý thức mạnh mẽ về lòng trung thành nội bộ và sự loại trừ người ngoài, đôi khi có hệ tư tưởng cực đoan hoặc thượng đẳng.)

Definitions of Klan

  1. 1
    noun
    bang hội

    A secret society or faction, often characterized by a strong sense of internal loyalty and exclusion of outsiders, sometimes with extremist or supremacist ideologies.

    Một hội kín hoặc phe phái, thường có đặc điểm là ý thức mạnh mẽ về lòng trung thành nội bộ và sự loại trừ người ngoài, đôi khi có hệ tư tưởng cực đoan hoặc thượng đẳng.

Example Sentences

general

“The small klan held secret meetings in the remote cabin.”

Bang hội nhỏ đã tổ chức các cuộc họp bí mật trong căn nhà gỗ hẻo lánh.

historical

“Historically, the klan's activities instilled fear in many communities.”

Trong lịch sử, các hoạt động của bang hội đã gieo rắc nỗi sợ hãi cho nhiều cộng đồng.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

factioncabalsectcultclique

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

nounKlansman
nounKlanswoman