noun
English to Vietnamese Dictionary

kiwi Meaning in Vietnamese (kiwi nghĩa là gì)

kiwi, quả kiwi, chim kiwi
kiwi in English:kiwi
Phonetic:ki-wi
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của kiwi trong tiếng Việt là kiwi, quả kiwi, chim kiwi. (Một loại trái cây nhỏ, hình bầu dục, có vỏ màu nâu có lông tơ, thịt màu xanh lá cây và hạt đen nhỏ li ti, nổi tiếng với hương vị ngọt và chua thanh.)

Concept Illustration
Kiwi visual illustration - Meaning in Vietnamese (kiwi)
Visual representation of "kiwi"

Definitions of Kiwi

  1. 1
    noun
    quả kiwi

    A small, oval fruit with a fuzzy brown skin, green flesh, and tiny black seeds, known for its sweet and tangy flavor.

    Một loại trái cây nhỏ, hình bầu dục, có vỏ màu nâu có lông tơ, thịt màu xanh lá cây và hạt đen nhỏ li ti, nổi tiếng với hương vị ngọt và chua thanh.

  2. 2
    noun
    chim kiwi

    A flightless nocturnal bird native to New Zealand, characterized by its long beak and hair-like feathers.

    Một loài chim không biết bay, sống về đêm, có nguồn gốc từ New Zealand, đặc trưng bởi chiếc mỏ dài và bộ lông giống như sợi tóc.

Example Sentences

casual

“She bought a bag of fresh kiwis from the market.”

general

“The kiwi bird is a national symbol of New Zealand.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

kiwifruit

Inflected Word Forms

nounkiwifruit