noun
English to Vietnamese Dictionary
kiwi Meaning in Vietnamese (kiwi nghĩa là gì)
kiwi, quả kiwi, chim kiwi
kiwi in English:kiwi
Phonetic:ki-wi
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của kiwi trong tiếng Việt là kiwi, quả kiwi, chim kiwi. (Một loại trái cây nhỏ, hình bầu dục, có vỏ màu nâu có lông tơ, thịt màu xanh lá cây và hạt đen nhỏ li ti, nổi tiếng với hương vị ngọt và chua thanh.)
Concept Illustration

Visual representation of "kiwi"
Definitions of Kiwi
- 1
- 2
Example Sentences
Topics & Categories
Topic & ExploreSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
kiwifruit
Inflected Word Forms
nounkiwifruit