noun
English to Vietnamese Dictionary

ko Meaning in Vietnamese (ko nghĩa là gì)

KO
KO in English:ko
Phonetic:cô
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của ko trong tiếng Việt là KO. (KO là viết tắt của 'knockout', chỉ trạng thái trong các môn thể thao đối kháng khi một võ sĩ bị hạ gục bất tỉnh hoặc không thể tiếp tục thi đấu.)

Definitions of Ko

  1. 1
    noun(informal)
    KO

    KO is an abbreviation for 'knockout', referring to a state in combat sports where a participant is rendered unconscious or unable to continue fighting.

    KO là viết tắt của 'knockout', chỉ trạng thái trong các môn thể thao đối kháng khi một võ sĩ bị hạ gục bất tỉnh hoặc không thể tiếp tục thi đấu.

Example Sentences

sports

“The champion secured a quick KO in the first round.”

Nhà vô địch đã giành chiến thắng KO nhanh chóng ngay trong hiệp một.

sports

“He was knocked out cold, a clear KO.”

Anh ấy đã bị hạ gục bất tỉnh, một cú KO rõ ràng.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

knockoutTKO

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

past participleknocked out
nounknockout

Phrases & Idiomatic Expressions

win by KOcollocation

To achieve victory in a combat sport by rendering the opponent unconscious or unable to continue.

suffer a KOcollocation

To be defeated in a combat sport by being rendered unconscious or unable to continue.