noun
English to Vietnamese Dictionary

kobe Meaning in Vietnamese (kobe nghĩa là gì)

Kobe
Kobe in English:kobe
Phonetic:Cô-bê
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của kobe trong tiếng Việt là Kobe. (Kobe là một thành phố cảng lớn ở Nhật Bản, nổi tiếng với vẻ đẹp danh lam thắng cảnh và thịt bò đặc trưng.)

Definitions of Kobe

  1. 1
    noun
    Kobe

    Kobe is a major port city in Japan, known for its scenic beauty and distinctive beef.

    Kobe là một thành phố cảng lớn ở Nhật Bản, nổi tiếng với vẻ đẹp danh lam thắng cảnh và thịt bò đặc trưng.

  2. 2
    noun
    Kobe

    Kobe Bryant was an iconic American professional basketball player, widely regarded as one of the greatest players of all time.

    Kobe Bryant là một cầu thủ bóng rổ chuyên nghiệp người Mỹ mang tính biểu tượng, được coi là một trong những cầu thủ vĩ đại nhất mọi thời đại.

Example Sentences

casual

“We plan to visit Kobe during our trip to Japan next spring.”

Chúng tôi dự định đến thăm Kobe trong chuyến đi Nhật Bản vào mùa xuân tới.

general

“Kobe Bryant's dedication to basketball inspired millions worldwide.”