other
English to Vietnamese Dictionary
koch Meaning in Vietnamese (koch nghĩa là gì)
Koch
Koch in English:koch
Phonetic:Cốc
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của koch trong tiếng Việt là Koch. (Một họ phổ biến của Đức, nổi tiếng gắn liền với Robert Koch, một bác sĩ và nhà vi sinh vật học đoạt giải Nobel, được biết đến với những khám phá của ông trong lĩnh vực vi khuẩn học.)
Definitions of Koch
- 1otherKoch
A common German surname, famously associated with Robert Koch, a Nobel Prize-winning physician and microbiologist known for his discoveries in bacteriology.
Một họ phổ biến của Đức, nổi tiếng gắn liền với Robert Koch, một bác sĩ và nhà vi sinh vật học đoạt giải Nobel, được biết đến với những khám phá của ông trong lĩnh vực vi khuẩn học.
Example Sentences
scientific
“Robert Koch identified the bacterium responsible for tuberculosis.”
Robert Koch đã xác định vi khuẩn gây bệnh lao.