noun
English to Vietnamese Dictionary
kong Meaning in Vietnamese (kong nghĩa là gì)
khổng lồ
khổng lồ in English:kong
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của kong trong tiếng Việt là khổng lồ. (Một thuật ngữ không trang trọng dùng để mô tả một thứ gì đó hoặc ai đó có kích thước, sức mạnh hoặc quyền lực to lớn, thường ám chỉ đến King Kong, nhân vật khỉ đột khổng lồ hư cấu.)
Definitions of Kong
- 1noun(informal)khổng lồ
An informal term used to describe something or someone of immense size, strength, or power, often referencing the fictional giant ape, King Kong.
Một thuật ngữ không trang trọng dùng để mô tả một thứ gì đó hoặc ai đó có kích thước, sức mạnh hoặc quyền lực to lớn, thường ám chỉ đến King Kong, nhân vật khỉ đột khổng lồ hư cấu.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
giantcolossusbehemoth
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
dwarfmidgetpygmy