adjective
English to Vietnamese Dictionary
kooky Meaning in Vietnamese (kooky nghĩa là gì)
kỳ quặc
kỳ quặc in English:kooky
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của kooky trong tiếng Việt là kỳ quặc. (Mô tả một người hoặc vật gì đó kỳ lạ, lập dị hoặc khác thường theo một cách vui nhộn hoặc hài hước.)
Definitions of Kooky
- 1adjective(colloquial)kỳ quặc
Describing someone or something that is strange, eccentric, or peculiar in a whimsical or amusing way.
Mô tả một người hoặc vật gì đó kỳ lạ, lập dị hoặc khác thường theo một cách vui nhộn hoặc hài hước.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsAntonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
nounkook
nounkookiness
comparativekookier
superlativekookiest