adjective
English to Vietnamese Dictionary

whimsical Meaning in Vietnamese (whimsical nghĩa là gì)

kỳ quặc
kỳ quặc in English:whimsical
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của whimsical trong tiếng Việt là kỳ quặc. (Hành động một cách thất thường hoặc vui tươi; đặc trưng bởi sự tùy hứng hoặc tưởng tượng.)

Definitions of Whimsical

  1. 1
    adjective
    kỳ quặc

    Acting in a capricious or playful manner; characterized by whim or fancy.

    Hành động một cách thất thường hoặc vui tươi; đặc trưng bởi sự tùy hứng hoặc tưởng tượng.

Example Sentences

“The artist was known for his whimsical sculptures of animals.”

Nghệ sĩ nổi tiếng với những tác phẩm điêu khắc động vật kỳ quặc của mình.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

capriciousfancifulplayfulquirkyeccentric

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

nounwhimsy
adverbwhimsically

Phrases & Idiomatic Expressions

whimsical sense of humorcollocation

A lighthearted, quirky, and often unpredictable sense of humor.