noun
English to Vietnamese Dictionary
kyle Meaning in Vietnamese (kyle nghĩa là gì)
Kyle
Kyle in English:kyle
Phonetic:Kai-lơ
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của kyle trong tiếng Việt là Kyle. (Kyle là một tên riêng phổ biến dành cho nam giới có nguồn gốc từ tiếng Gaelic Scotland, có nghĩa là 'eo biển hẹp' hoặc 'kênh đào'.)
Definitions of Kyle
- 1