noun
English to Vietnamese Dictionary
kurta Meaning in Vietnamese (kurta nghĩa là gì)
áo kurta
áo kurta in English:kurta
Phonetic:áo kuốc-ta
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của kurta trong tiếng Việt là áo kurta. (Một loại áo sơ mi hoặc áo tunic rộng, không cổ, thường mặc ở Nam Á, thường làm bằng cotton hoặc lụa và dài đến đầu gối hoặc trên đầu gối.)
Concept Illustration

Visual representation of "kurta"
Definitions of Kurta
- 1
Example Sentences
Topics & Categories
Topic & ExploreSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
tunic