noun
English to Vietnamese Dictionary
kurt Meaning in Vietnamese (kurt nghĩa là gì)
Kurt
Kurt in English:kurt
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của kurt trong tiếng Việt là Kurt. (Kurt là một tên riêng của nam giới có nguồn gốc German, thường là dạng viết tắt của Konrad.)
Definitions of Kurt
- 1
Example Sentences
casual
“Kurt Cobain was the lead singer of the band Nirvana.”
Kurt Cobain là ca sĩ chính của ban nhạc Nirvana.