noun
English to Vietnamese Dictionary

nirvana Meaning in Vietnamese (nirvana nghĩa là gì)

niết bàn
niết bàn in English:nirvana
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của nirvana trong tiếng Việt là niết bàn. (Trong Phật giáo và Ấn Độ giáo, niết bàn là mục tiêu tối thượng, tượng trưng cho trạng thái bình yên tuyệt đối, giải thoát khỏi khổ đau và vòng luân hồi sinh tử.)

Definitions of Nirvana

  1. 1
    noun
    niết bàn

    In Buddhism and Hinduism, nirvana is the ultimate goal, representing a state of perfect peace and freedom from suffering and the cycle of rebirth.

    Trong Phật giáo và Ấn Độ giáo, niết bàn là mục tiêu tối thượng, tượng trưng cho trạng thái bình yên tuyệt đối, giải thoát khỏi khổ đau và vòng luân hồi sinh tử.

Example Sentences

spiritual

“The monk meditated for years to achieve nirvana.”

general

“Many spiritual paths aim for a state of nirvana.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

adjectivenirvanic