kungfu Meaning in Vietnamese (kungfu nghĩa là gì)
Nghĩa của kungfu trong tiếng Việt là kung fu, công phu. (Một môn võ thuật Trung Quốc, thường đặc trưng bởi các chuyển động nhào lộn và uyển chuyển, được phát triển qua nhiều thế kỷ như một hình thức tự vệ và rèn luyện tinh thần.)
Definitions of Kungfu
- 1nouncông phu
A Chinese martial art, often characterized by its acrobatic and fluid movements, developed over centuries as a form of self-defense and spiritual training.
Một môn võ thuật Trung Quốc, thường đặc trưng bởi các chuyển động nhào lộn và uyển chuyển, được phát triển qua nhiều thế kỷ như một hình thức tự vệ và rèn luyện tinh thần.
Example Sentences
“He has been practicing kung fu since he was a child.”
Anh ấy đã tập luyện công phu từ khi còn nhỏ.
Topics & Categories
Topic & ExploreSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
Phrases & Idiomatic Expressions
The act of engaging in combat using kung fu techniques.
A very strong and firm hold or grasp.