noun
English to Vietnamese Dictionary

lehenga Meaning in Vietnamese (lehenga nghĩa là gì)

váy lehenga
váy lehenga in English:lehenga
Phonetic:vái lê-hen-ga
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của lehenga trong tiếng Việt là váy lehenga. (Một loại váy truyền thống của Ấn Độ, dài đến mắt cá chân, thường được thêu hoặc đính kết cầu kỳ, chủ yếu được phụ nữ mặc trong các dịp lễ hội, nghi lễ và đám cưới.)

Concept Illustration
Lehenga visual illustration - Meaning in Vietnamese (váy lehenga)
Visual representation of "lehenga"

Definitions of Lehenga

  1. 1
    noun
    váy lehenga

    A traditional Indian ankle-length skirt, often heavily embroidered or embellished, worn primarily by women for festive occasions, ceremonies, and weddings.

    Một loại váy truyền thống của Ấn Độ, dài đến mắt cá chân, thường được thêu hoặc đính kết cầu kỳ, chủ yếu được phụ nữ mặc trong các dịp lễ hội, nghi lễ và đám cưới.

Example Sentences

casual

“The bride looked stunning in her intricately designed lehenga.”

business

“Many designers are now creating modern interpretations of the traditional lehenga.”

Nhiều nhà thiết kế hiện nay đang tạo ra những phiên bản hiện đại của chiếc váy lehenga truyền thống.