Topic: FurnitureWord 26 of 42
noun
English to Vietnamese Dictionary
loveseat Meaning in Vietnamese (loveseat nghĩa là gì)
ghế tình nhân
ghế tình nhân in English:loveseat
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của loveseat trong tiếng Việt là ghế tình nhân. (Một chiếc ghế sofa hoặc ghế dài nhỏ được thiết kế để hai người ngồi thoải mái.)
Definitions of Loveseat
- 1nounghế tình nhân
A small sofa or couch designed to seat two people comfortably.
Một chiếc ghế sofa hoặc ghế dài nhỏ được thiết kế để hai người ngồi thoải mái.
Example Sentences
casual
“They bought a new loveseat for their cozy living room.”
Họ đã mua một chiếc ghế tình nhân mới cho phòng khách ấm cúng của họ.
Topics & Categories
Topic & ExploreSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
two-seater sofasmall couch
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
sectional sofathree-seater sofa
Inflected Word Forms
pluralloveseats