adverb
English to Vietnamese Dictionary
lovingly Meaning in Vietnamese (lovingly nghĩa là gì)
một cách trìu mến
một cách trìu mến in English:lovingly
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của lovingly trong tiếng Việt là một cách trìu mến. (theo cách thể hiện tình yêu, sự trìu mến hoặc sự chăm sóc chu đáo.)
Definitions of Lovingly
- 1
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
past participleloved
nounlove
agent nounlover
adjectiveloving