adverb
English to Vietnamese Dictionary

lovingly Meaning in Vietnamese (lovingly nghĩa là gì)

một cách trìu mến
một cách trìu mến in English:lovingly
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của lovingly trong tiếng Việt là một cách trìu mến. (theo cách thể hiện tình yêu, sự trìu mến hoặc sự chăm sóc chu đáo.)

Definitions of Lovingly

  1. 1
    adverb
    một cách trìu mến

    In a way that shows love, affection, or great care.

    theo cách thể hiện tình yêu, sự trìu mến hoặc sự chăm sóc chu đáo.

Example Sentences

casual

“She looked at her newborn baby lovingly.”

casual

“He lovingly prepared a meal for his family.”

Anh ấy đã chuẩn bị một bữa ăn cho gia đình một cách ân cần.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

hatinglyunkindlyharshly

Inflected Word Forms

past participleloved
nounlove
agent nounlover
adjectiveloving