adverb
English to Vietnamese Dictionary

fondly Meaning in Vietnamese (fondly nghĩa là gì)

thiết tha
thiết tha in English:fondly
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của fondly trong tiếng Việt là thiết tha. (Một cách yêu thương hoặc trìu mến, thường thể hiện sự ấm áp hoặc dịu dàng.)

Definitions of Fondly

  1. 1
    adverb
    thiết tha

    In a loving or affectionate manner, often showing warmth or tenderness.

    Một cách yêu thương hoặc trìu mến, thường thể hiện sự ấm áp hoặc dịu dàng.

Example Sentences

casual

“She looked at her grandchildren fondly.”

Bà nhìn những đứa cháu của mình một cách trìu mến.

casual

“He fondly remembered his childhood days.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

coldlyharshlyunfeelingly

Inflected Word Forms

nounfondness
adjectivefond