noun
English to Vietnamese Dictionary
font Meaning in Vietnamese (font nghĩa là gì)
phông chữ, bộ ký tự
phông chữ in English:font
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của font trong tiếng Việt là phông chữ, bộ ký tự. (Một bộ ký tự hoàn chỉnh có kích thước và kiểu dáng nhất định, được sử dụng trong in ấn hoặc trên màn hình máy tính.)
Definitions of Font
- 1nounbộ ký tự
A complete set of characters of a particular size and style, used in printing or on a computer screen.
Một bộ ký tự hoàn chỉnh có kích thước và kiểu dáng nhất định, được sử dụng trong in ấn hoặc trên màn hình máy tính.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
nounfont-face
nounfont-size
nounfont-family
nounfont-weight