fomit Meaning in Vietnamese (fomit nghĩa là gì)
Nghĩa của fomit trong tiếng Việt là vật trung gian truyền bệnh. (Vật trung gian truyền bệnh là bất kỳ vật thể hoặc chất vô tri nào có khả năng mang mầm bệnh truyền nhiễm, chẳng hạn như vi khuẩn hoặc vi rút, và truyền chúng từ người này sang người khác.)
Definitions of Fomit
- 1noun(formal)vật trung gian truyền bệnh
A fomite is any inanimate object or substance capable of carrying infectious organisms, such as bacteria or viruses, and transferring them from one individual to another.
Vật trung gian truyền bệnh là bất kỳ vật thể hoặc chất vô tri nào có khả năng mang mầm bệnh truyền nhiễm, chẳng hạn như vi khuẩn hoặc vi rút, và truyền chúng từ người này sang người khác.
Example Sentences
“Contaminated doorknobs and light switches can act as fomites, facilitating the spread of illness.”
“In hospitals, strict cleaning protocols are essential to minimize the transmission of pathogens via fomites.”
Trong bệnh viện, các quy trình vệ sinh nghiêm ngặt là cần thiết để giảm thiểu sự lây truyền mầm bệnh qua vật trung gian truyền bệnh.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English: