adjective
English to Vietnamese Dictionary
contaminated Meaning in Vietnamese (contaminated nghĩa là gì)
bị ô nhiễm, bị làm cho không tinh khiết hoặc không phù hợp do tiếp xúc với thứ gì đó không sạch sẽ hoặc có hại
bị ô nhiễm in English:contaminated
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của contaminated trong tiếng Việt là bị ô nhiễm, bị làm cho không tinh khiết hoặc không phù hợp do tiếp xúc với thứ gì đó không sạch sẽ hoặc có hại. (Bị làm cho không tinh khiết hoặc không phù hợp do tiếp xúc với thứ gì đó không sạch sẽ hoặc có hại.)
Definitions of Contaminated
- 1
Example Sentences
casual
“The contaminated water caused many illnesses in the village.”
casual
“They had to discard the contaminated food immediately.”
Họ phải vứt bỏ ngay lập tức thực phẩm bị ô nhiễm.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsInflected Word Forms
infinitivecontaminate
present participlecontaminating
nouncontamination
agent nouncontaminant