adverb
English to Vietnamese Dictionary

tenderly Meaning in Vietnamese (tenderly nghĩa là gì)

dịu dàng, một cách dịu dàng, âu yếm, trìu mến
dịu dàng in English:tenderly
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của tenderly trong tiếng Việt là dịu dàng, một cách dịu dàng, âu yếm, trìu mến. (Một cách nhẹ nhàng, yêu thương, hoặc tử tế, thể hiện sự quan tâm và trìu mến.)

Definitions of Tenderly

  1. 1
    adverb
    một cách dịu dàng, âu yếm, trìu mến

    In a gentle, loving, or kind manner, showing care and affection.

    Một cách nhẹ nhàng, yêu thương, hoặc tử tế, thể hiện sự quan tâm và trìu mến.

Example Sentences

“She kissed his forehead tenderly.”

Cô ấy hôn lên trán anh một cách dịu dàng.

“The nurse handled the patient tenderly.”

Y tá đã chăm sóc bệnh nhân một cách ân cần.

“He spoke tenderly to his ailing mother.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

nountenderness
adjectivetender

Phrases & Idiomatic Expressions

handle tenderlycollocation

To deal with something or someone with great care and gentleness.