verb
English to Vietnamese Dictionary

nab Meaning in Vietnamese (nab nghĩa là gì)

tóm, chộp lấy
tóm in English:nab
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của nab trong tiếng Việt là tóm, chộp lấy. (Bắt giữ ai đó, đặc biệt là tội phạm, hoặc tịch thu cái gì đó nhanh chóng.)

Definitions of Nab

  1. 1
    verb(informal)
    tóm

    To catch someone, especially a criminal, or to seize something quickly.

    Bắt giữ ai đó, đặc biệt là tội phạm, hoặc tịch thu cái gì đó nhanh chóng.

  2. 2
    verb(informal)
    chộp lấy

    To quickly take or steal something, often in a surreptitious manner.

    Nhanh chóng lấy hoặc lấy trộm cái gì đó, thường một cách lén lút.

Example Sentences

casual

“The police managed to nab the suspect after a long chase.”

casual

“She tried to nab a quick snack from the table when no one was looking.”

Cô ấy cố gắng chộp lấy một bữa ăn nhẹ nhanh chóng từ bàn khi không ai để ý.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

third person singularnabs
past tensenabbed
present participlenabbing