verb
English to Vietnamese Dictionary
nab Meaning in Vietnamese (nab nghĩa là gì)
tóm, chộp lấy
tóm in English:nab
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của nab trong tiếng Việt là tóm, chộp lấy. (Bắt giữ ai đó, đặc biệt là tội phạm, hoặc tịch thu cái gì đó nhanh chóng.)
Definitions of Nab
- 1verb(informal)tóm
To catch someone, especially a criminal, or to seize something quickly.
Bắt giữ ai đó, đặc biệt là tội phạm, hoặc tịch thu cái gì đó nhanh chóng.
- 2
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsInflected Word Forms
third person singularnabs
past tensenabbed
present participlenabbing