verb
English to Vietnamese Dictionary

nabble Meaning in Vietnamese (nabble nghĩa là gì)

cằn nhằn, gặm nhấm
cằn nhằn in English:nabble
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của nabble trong tiếng Việt là cằn nhằn, gặm nhấm. (Làm phiền hoặc quấy rầy ai đó liên tục bằng những lời phàn nàn hoặc yêu cầu, thường theo kiểu càu nhàu.)

Definitions of Nabble

  1. 1
    verb(colloquial)
    cằn nhằn

    To annoy or pester someone continuously with complaints or requests, often in a nagging manner.

    Làm phiền hoặc quấy rầy ai đó liên tục bằng những lời phàn nàn hoặc yêu cầu, thường theo kiểu càu nhàu.

  2. 2
    verb
    gặm nhấm

    To bite or chew something gently and repeatedly, often in small amounts.

    Cắn hoặc nhai nhẹ nhàng và lặp đi lặp lại một thứ gì đó, thường với số lượng nhỏ.

Example Sentences

casual

“She would often nabble him about his messy room.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

nagpesterbadger

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

past tensenabbled
present participlenabbling