interjection
English to Vietnamese Dictionary

nah Meaning in Vietnamese (nah nghĩa là gì)

không
không in English:nah
Phonetic:khom
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của nah trong tiếng Việt là không. (Dùng thân mật để chỉ một phản hồi tiêu cực hoặc từ chối, tương tự như 'no'.)

Definitions of Nah

  1. 1
    interjection(informal)
    không

    Used informally to indicate a negative response or refusal, similar to 'no'.

    Dùng thân mật để chỉ một phản hồi tiêu cực hoặc từ chối, tương tự như 'no'.

Example Sentences

casual

“Nah, I'm not going to the party tonight.”

Không, tôi sẽ không đi dự tiệc tối nay.

casual

“Do you want some more cake? Nah, I'm full.”

Bạn có muốn ăn thêm bánh không? Không, tôi no rồi.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English: