noun · verb
English to Vietnamese Dictionary

nam Meaning in Vietnamese (nam nghĩa là gì)

nountên
verbđặt tên
tên in English:nam
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của nam trong tiếng Việt là tên, đặt tên. (Từ hoặc cụm từ dùng để gọi, nhận biết hoặc chỉ một người, động vật, địa điểm hoặc sự vật.)

Definitions of Nam

  1. 1
    noun
    tên

    A word or term by which a person, animal, place, or thing is known, addressed, or referred to.

    Từ hoặc cụm từ dùng để gọi, nhận biết hoặc chỉ một người, động vật, địa điểm hoặc sự vật.

  2. 2
    verb
    đặt tên

    To give a name to someone or something.

    Gán một tên cho ai đó hoặc cái gì đó.

Example Sentences

casual

“What is your name?”

Tên của bạn là gì?

casual

“They decided to name their child 'Aarav'.”

Họ quyết định đặt tên con của họ là 'Aarav'.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

appellationdesignationtitle

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

anonymitynamelessness

Inflected Word Forms

past tensenamed
present participlenaming
pluralnames
adjectivenameless
adverbnamely