adverb
English to Vietnamese Dictionary

namely Meaning in Vietnamese (namely nghĩa là gì)

cụ thể là
cụ thể là in English:namely
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của namely trong tiếng Việt là cụ thể là. (Được dùng để giới thiệu một lời giải thích hoặc liệt kê cụ thể hơn hoặc chi tiết hơn về điều gì đó đã được đề cập trước đó.)

Definitions of Namely

  1. 1
    adverb
    cụ thể là

    Used to introduce a more specific or detailed explanation or enumeration of something previously mentioned.

    Được dùng để giới thiệu một lời giải thích hoặc liệt kê cụ thể hơn hoặc chi tiết hơn về điều gì đó đã được đề cập trước đó.

Example Sentences

business

“We need to focus on one main issue, namely, improving customer satisfaction.”

Chúng ta cần tập trung vào một vấn đề chính, cụ thể là, cải thiện sự hài lòng của khách hàng.

casual

“The team has several new members, namely, John, Sarah, and Mike.”

Đội có một vài thành viên mới, cụ thể là, John, Sarah và Mike.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

specificallythat isi.e.to wit

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

generallybroadly