noun
English to Vietnamese Dictionary

napkins Meaning in Vietnamese (napkins nghĩa là gì)

khăn ăn
khăn ăn in English:napkins
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của napkins trong tiếng Việt là khăn ăn. (Những miếng vải hoặc giấy nhỏ dùng trong bữa ăn để lau miệng, tay hoặc để giữ cho quần áo không bị bẩn.)

Definitions of Napkins

  1. 1
    noun
    khăn ăn

    Small pieces of cloth or paper used during a meal to wipe one's mouth and hands or to protect clothing.

    Những miếng vải hoặc giấy nhỏ dùng trong bữa ăn để lau miệng, tay hoặc để giữ cho quần áo không bị bẩn.

Example Sentences

casual

“Please pass the napkins, I spilled some water.”

casual

“The restaurant provided elegant cloth napkins.”

Nhà hàng đã cung cấp những chiếc khăn ăn bằng vải trang nhã.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

serviettestissues

Inflected Word Forms

nounnapkin
nounnapkin holder