noun
English to Vietnamese Dictionary

nasdaq Meaning in Vietnamese (nasdaq nghĩa là gì)

Nasdaq, Sàn giao dịch chứng khoán Nasdaq
Nasdaq in English:nasdaq
Phonetic:Nát-đắc
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của nasdaq trong tiếng Việt là Nasdaq, Sàn giao dịch chứng khoán Nasdaq. (Sàn giao dịch chứng khoán Nasdaq là một thị trường điện tử toàn cầu để mua và bán chứng khoán, đặc biệt nổi tiếng với các công ty tập trung vào công nghệ.)

Definitions of Nasdaq

  1. 1
    noun(formal)
    Sàn giao dịch chứng khoán Nasdaq

    The Nasdaq Stock Market is a global electronic marketplace for buying and selling securities, particularly known for its technology-focused companies.

    Sàn giao dịch chứng khoán Nasdaq là một thị trường điện tử toàn cầu để mua và bán chứng khoán, đặc biệt nổi tiếng với các công ty tập trung vào công nghệ.

Example Sentences

business

“Many prominent technology companies are traded on Nasdaq.”

business

“The Nasdaq Composite Index tracks the performance of all stocks listed on the exchange.”

Chỉ số Nasdaq Composite theo dõi hiệu suất của tất cả các cổ phiếu niêm yết trên sàn giao dịch.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

stock exchangemarket