noun
English to Vietnamese Dictionary

nascar Meaning in Vietnamese (nascar nghĩa là gì)

NASCAR
NASCAR in English:nascar
Phonetic:Nát-ca
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của nascar trong tiếng Việt là NASCAR. (NASCAR là một công ty tổ chức và điều hành các giải đua xe thể thao của Mỹ, chủ yếu được biết đến với các sự kiện đua xe stock car.)

Definitions of Nascar

  1. 1
    noun
    NASCAR

    NASCAR is an American auto racing sanctioning and operating company primarily known for stock car racing events.

    NASCAR là một công ty tổ chức và điều hành các giải đua xe thể thao của Mỹ, chủ yếu được biết đến với các sự kiện đua xe stock car.

Example Sentences

casual

“Millions of fans tune in to watch NASCAR races every year.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

stock car racing