adjective · noun
English to Vietnamese Dictionary

nasal Meaning in Vietnamese (nasal nghĩa là gì)

adjectivemũi, thuộc mũi
nounâm mũi
mũi in English:nasal
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của nasal trong tiếng Việt là mũi, thuộc mũi, âm mũi. (Liên quan đến hoặc ảnh hưởng đến mũi.)

Definitions of Nasal

  1. 1
    adjective
    thuộc mũi

    Relating to or affecting the nose.

    Liên quan đến hoặc ảnh hưởng đến mũi.

  2. 2
    noun
    âm mũi

    A sound produced by passing air through the nose.

    Một âm thanh được tạo ra bằng cách cho không khí đi qua mũi.

Example Sentences

formal

“She has a strong nasal voice during her speech.”

Giọng nói của cô ấy có âm mũi mạnh mẽ trong bài phát biểu.

medical

“The doctor examined the patient's nasal passages.”

Bác sĩ đã kiểm tra các xoang mũi của bệnh nhân.

casual

“He laughed with a nasal chuckle that made everyone smile.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

nounnasality
adverbnasally