noun
English to Vietnamese Dictionary

nationality Meaning in Vietnamese (nationality nghĩa là gì)

quốc tịch
quốc tịch in English:nationality
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của nationality trong tiếng Việt là quốc tịch. (Tình trạng thuộc về một quốc gia cụ thể, thường được phản ánh qua quyền công dân hợp pháp.)

Definitions of Nationality

  1. 1
    noun
    quốc tịch

    The status of belonging to a particular nation, often reflected in legal citizenship.

    Tình trạng thuộc về một quốc gia cụ thể, thường được phản ánh qua quyền công dân hợp pháp.

Example Sentences

formal

“Her nationality was listed as Canadian on the passport.”

business

“The company hired employees of various nationalities.”

Công ty đã thuê những nhân viên có quốc tịch khác nhau.

casual

“He proudly displayed his nationality during the ceremony.”

Anh ấy đã tự hào thể hiện quốc tịch của mình trong buổi lễ.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

citizenshipethnicity

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

foreignness

Inflected Word Forms

nounnation
nounnationalist
nounnationalism
adjectivenational