noun
English to Vietnamese Dictionary

nauru Meaning in Vietnamese (nauru nghĩa là gì)

Nauru
Nauru in English:nauru
Phonetic:Na-u-rư
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của nauru trong tiếng Việt là Nauru. (Nauru là một quốc đảo và vi quốc ở châu Đại Dương, nằm ở Trung Thái Bình Dương.)

Definitions of Nauru

  1. 1
    noun
    Nauru

    Nauru is an island country and microstate in Oceania, located in the Central Pacific.

    Nauru là một quốc đảo và vi quốc ở châu Đại Dương, nằm ở Trung Thái Bình Dương.

Example Sentences

general

“Nauru is the smallest island country in the world.”

Nauru là quốc đảo nhỏ nhất thế giới.