noun
English to Vietnamese Dictionary
nausea Meaning in Vietnamese (nausea nghĩa là gì)
buồn nôn, cảm giác buồn nôn
buồn nôn in English:nausea
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của nausea trong tiếng Việt là buồn nôn, cảm giác buồn nôn. (Buồn nôn là cảm giác khó chịu muốn nôn mửa, thường đi kèm với cảm giác bất an trong dạ dày.)
Definitions of Nausea
- 1nouncảm giác buồn nôn
Nausea is the unpleasant sensation of wanting to vomit, often accompanied by a feeling of unease in the stomach.
Buồn nôn là cảm giác khó chịu muốn nôn mửa, thường đi kèm với cảm giác bất an trong dạ dày.
Example Sentences
Topics & Categories
Topic & ExploreSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
present participlenauseating
adjectivenauseous
Phrases & Idiomatic Expressions
morning sicknesscollocation
Nausea and vomiting that occur during pregnancy, typically in the first trimester.