adjective
English to Vietnamese Dictionary

nauseating Meaning in Vietnamese (nauseating nghĩa là gì)

buồn nôn, gây buồn nôn
buồn nôn in English:nauseating
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của nauseating trong tiếng Việt là buồn nôn, gây buồn nôn. (Gây ra cảm giác buồn nôn hoặc ghê tởm.)

Definitions of Nauseating

  1. 1
    adjective
    gây buồn nôn

    Causing a feeling of nausea or disgust.

    Gây ra cảm giác buồn nôn hoặc ghê tởm.

Example Sentences

casual

“The smell of the old soup was nauseating.”

Mùi súp cũ đó thật buồn nôn.

formal

“Her performance was so nauseating that the audience left early.”

Màn trình diễn của cô ấy tệ đến mức khán giả bỏ về sớm.

casual

“The movie's graphic scenes were truly nauseating.”

Những cảnh quay bạo lực trong phim thật sự gây buồn nôn.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Antonyms (Từ trái nghĩa)

Inflected Word Forms

infinitivenauseate
past participlenauseated
nounnausea
adverbnauseatingly