other
English to Vietnamese Dictionary

ness Meaning in Vietnamese (ness nghĩa là gì)

sự
sự in English:ness
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của ness trong tiếng Việt là sự. (Hậu tố '-ness' được dùng để tạo danh từ trừu tượng từ tính từ, chỉ một trạng thái, phẩm chất, hoặc điều kiện, như trong 'kindness' (lòng tốt) hoặc 'happiness' (hạnh phúc).)

Definitions of Ness

  1. 1
    other
    sự

    The suffix '-ness' is used to form abstract nouns from adjectives, indicating a state, quality, or condition, such as in 'kindness' or 'happiness'.

    Hậu tố '-ness' được dùng để tạo danh từ trừu tượng từ tính từ, chỉ một trạng thái, phẩm chất, hoặc điều kiện, như trong 'kindness' (lòng tốt) hoặc 'happiness' (hạnh phúc).

Example Sentences

linguistic

“The word 'darkness' is formed by adding the suffix '-ness' to the adjective 'dark'.”