noun
English to Vietnamese Dictionary
netgear Meaning in Vietnamese (netgear nghĩa là gì)
Netgear
Netgear in English:netgear
Phonetic:Nét-giơ
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của netgear trong tiếng Việt là Netgear. (Netgear là một công ty mạng toàn cầu của Mỹ chuyên sản xuất phần cứng mạng cho người tiêu dùng, doanh nghiệp và nhà cung cấp dịch vụ.)
Definitions of Netgear
- 1nounNetgear
Netgear is an American global networking company that produces networking hardware for consumers, businesses, and service providers.
Netgear là một công ty mạng toàn cầu của Mỹ chuyên sản xuất phần cứng mạng cho người tiêu dùng, doanh nghiệp và nhà cung cấp dịch vụ.
Example Sentences
casual
“I need to buy a new Netgear router for my home network.”
Tôi cần mua một bộ định tuyến Netgear mới cho mạng gia đình của mình.