noun
English to Vietnamese Dictionary
nevis Meaning in Vietnamese (nevis nghĩa là gì)
Nevis
Nevis in English:nevis
Phonetic:Nê-vít
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của nevis trong tiếng Việt là Nevis. (Nevis là một hòn đảo nhỏ ở Biển Caribe, thuộc chuỗi Quần đảo Leeward và nổi tiếng về vẻ đẹp tự nhiên.)
Definitions of Nevis
- 1