noun
English to Vietnamese Dictionary

newsfeed Meaning in Vietnamese (newsfeed nghĩa là gì)

bảng tin, dòng cập nhật
bảng tin in English:newsfeed
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của newsfeed trong tiếng Việt là bảng tin, dòng cập nhật. (Một luồng tin tức, ảnh và nội dung khác được cập nhật liên tục từ bạn bè, nhóm và các trang mà người dùng theo dõi trên một nền tảng mạng xã hội.)

Definitions of Newsfeed

  1. 1
    noun
    dòng cập nhật

    A constantly updated stream of stories, photos, and other content from friends, groups, and pages that a user follows on a social media platform.

    Một luồng tin tức, ảnh và nội dung khác được cập nhật liên tục từ bạn bè, nhóm và các trang mà người dùng theo dõi trên một nền tảng mạng xã hội.

Example Sentences

casual

“I scrolled through my newsfeed to catch up on the latest updates.”

business

“The algorithm curates content for your personalized newsfeed.”

Thuật toán tuyển chọn nội dung cho bảng tin cá nhân hóa của bạn.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Inflected Word Forms

pluralnewsfeeds