other
English to Vietnamese Dictionary
nguyen Meaning in Vietnamese (nguyen nghĩa là gì)
Nguyễn
Nguyễn in English:nguyen
IPA:ŋwiən˧˦
Plural: none
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của nguyen trong tiếng Việt là Nguyễn. (Họ Nguyễn là một họ rất phổ biến của người Việt Nam, thường được phát âm là 'win' ở các nước nói tiếng Anh.)
Usage Note: Họ Nguyễn là một họ rất phổ biến của người Việt Nam.
Definitions of Nguyen
- 1otherNguyễn
Nguyen is a very common Vietnamese surname, often pronounced 'win' in English-speaking countries.
Họ Nguyễn là một họ rất phổ biến của người Việt Nam, thường được phát âm là 'win' ở các nước nói tiếng Anh.
Example Sentences
casual
“Many people with the surname Nguyen live in California.”