noun · verb
English to Vietnamese Dictionary

nickname Meaning in Vietnamese (nickname nghĩa là gì)

nounbiệt danh
verbđặt biệt danh
biệt danh in English:nickname
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của nickname trong tiếng Việt là biệt danh, đặt biệt danh. (Một tên gọi thân mật hoặc hài hước được đặt cho một người hoặc một vật thay thế hoặc bổ sung cho tên thật.)

Definitions of Nickname

  1. 1
    noun
    biệt danh

    A familiar or humorous name given to a person or thing instead of or as well as the real name.

    Một tên gọi thân mật hoặc hài hước được đặt cho một người hoặc một vật thay thế hoặc bổ sung cho tên thật.

  2. 2
    verb
    đặt biệt danh

    Give a nickname to (someone or something).

    Đặt biệt danh cho (ai đó hoặc cái gì đó).

Example Sentences

“His nickname is "Speedy" because he runs very fast.”

Biệt danh của cậu ấy là "Speedy" vì cậu ấy chạy rất nhanh.

“They nicknamed the tall boy "Giraffe".”

“Do you have a nickname that your friends use?”

Bạn có biệt danh nào mà bạn bè hay gọi không?

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

aliasmonikerhandlesobriquet

Inflected Word Forms

past tensenicknamed
present participlenicknaming

Phrases & Idiomatic Expressions

to earn a nicknameidiom

To do something that causes people to give you a particular nickname.

by the nickname ofexpression

Known as a particular nickname.