noun
English to Vietnamese Dictionary

nightclubs Meaning in Vietnamese (nightclubs nghĩa là gì)

câu lạc bộ đêm
Từ đồng nghĩa:hộp đêm
câu lạc bộ đêm in English:nightclubs
Plural: nightclubs
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của nightclubs trong tiếng Việt là câu lạc bộ đêm. (Một câu lạc bộ đêm là một địa điểm giải trí công cộng mở cửa muộn vào ban đêm, thường cung cấp âm nhạc, khiêu vũ và đồ uống có cồn.)

Definitions of Nightclubs

  1. 1
    noun
    câu lạc bộ đêm

    A nightclub is a public entertainment venue that is open late into the night, typically offering music, dancing, and alcoholic drinks.

    Một câu lạc bộ đêm là một địa điểm giải trí công cộng mở cửa muộn vào ban đêm, thường cung cấp âm nhạc, khiêu vũ và đồ uống có cồn.

Example Sentences

casual

“Many young people enjoy spending their weekends at nightclubs.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In Vietnamese:

hộp đêm

In English:

clubdiscodance hall

Inflected Word Forms

gerundnightclubbing
nounnightclub
agent nounnightclubber