noun
English to Vietnamese Dictionary
nightfall Meaning in Vietnamese (nightfall nghĩa là gì)
chạng vạng
chạng vạng in English:nightfall
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của nightfall trong tiếng Việt là chạng vạng. (Chạng vạng là thời điểm trong ngày khi mặt trời đã lặn và bóng tối bắt đầu bao phủ bầu trời.)
Definitions of Nightfall
- 1
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsPhrases & Idiomatic Expressions
at nightfallcollocation
When darkness begins to fall.