noun
English to Vietnamese Dictionary

nightie Meaning in Vietnamese (nightie nghĩa là gì)

váy ngủ
váy ngủ in English:nightie
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của nightie trong tiếng Việt là váy ngủ. (Một loại váy ngủ là một thuật ngữ không trang trọng cho áo ngủ, là một loại quần áo rộng rãi thường được làm bằng vải nhẹ và được phụ nữ mặc khi đi ngủ.)

Definitions of Nightie

  1. 1
    noun(informal)
    váy ngủ

    A nightie is an informal term for a nightgown, which is a loose garment typically made of light fabric and worn by women in bed.

    Một loại váy ngủ là một thuật ngữ không trang trọng cho áo ngủ, là một loại quần áo rộng rãi thường được làm bằng vải nhẹ và được phụ nữ mặc khi đi ngủ.

Example Sentences

“She prefers to wear a comfortable cotton nightie to bed.”

Cô ấy thích mặc một chiếc váy ngủ bằng cotton thoải mái khi đi ngủ.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

nightgownnightdress

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

daywearstreet clothes

Inflected Word Forms

nounnightgown