noun
English to Vietnamese Dictionary

nightwish Meaning in Vietnamese (nightwish nghĩa là gì)

Nightwish
Nightwish in English:nightwish
Phonetic:Nai-t-wish
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của nightwish trong tiếng Việt là Nightwish. (Nightwish là một ban nhạc symphonic metal của Phần Lan được thành lập vào năm 1996, nổi tiếng với giọng ca nữ mạnh mẽ và các bản phối khí mang âm hưởng dàn nhạc.)

Definitions of Nightwish

  1. 1
    noun
    Nightwish

    Nightwish is a Finnish symphonic metal band formed in 1996, known for its powerful female vocals and orchestral arrangements.

    Nightwish là một ban nhạc symphonic metal của Phần Lan được thành lập vào năm 1996, nổi tiếng với giọng ca nữ mạnh mẽ và các bản phối khí mang âm hưởng dàn nhạc.

Example Sentences

casual

“Many fans consider Nightwish to be pioneers of the symphonic metal genre.”

casual

“Have you listened to the latest album by Nightwish?”