noun
English to Vietnamese Dictionary
nikki Meaning in Vietnamese (nikki nghĩa là gì)
Nikki
Nikki in English:nikki
Phonetic:Ni-ki
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của nikki trong tiếng Việt là Nikki. (Nikki là một tên riêng phổ biến, thường được dùng làm biệt danh hoặc tên độc lập bắt nguồn từ các dạng dài hơn như Nicole hoặc Nikita.)
Definitions of Nikki
- 1nounNikki
Nikki is a popular given name, frequently used as a nickname or a standalone name derived from longer forms like Nicole or Nikita.
Nikki là một tên riêng phổ biến, thường được dùng làm biệt danh hoặc tên độc lập bắt nguồn từ các dạng dài hơn như Nicole hoặc Nikita.