noun
English to Vietnamese Dictionary
nile Meaning in Vietnamese (nile nghĩa là gì)
Sông Nile
Sông Nile in English:nile
Phonetic:Sông Nai
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của nile trong tiếng Việt là Sông Nile. (Sông Nile là một con sông lớn chảy về phía bắc ở đông bắc châu Phi, thường được coi là con sông dài nhất thế giới.)
Definitions of Nile
- 1
Example Sentences
“The ancient Egyptian civilization flourished along the banks of the Nile River.”
Nền văn minh Ai Cập cổ đại phát triển mạnh mẽ dọc theo bờ sông Nile.
“Many tourists take a cruise on the Nile to see historical sites.”
Nhiều du khách đi thuyền trên sông Nile để tham quan các di tích lịch sử.