noun
English to Vietnamese Dictionary

normandy Meaning in Vietnamese (normandy nghĩa là gì)

Normandy
Normandy in English:normandy
Phonetic:nooc-man-đi
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của normandy trong tiếng Việt là Normandy. (Normandy là một vùng lịch sử và văn hóa ở tây bắc nước Pháp, nổi tiếng với các bãi biển và vai trò quan trọng trong cuộc đổ bộ D-Day của Thế chiến II.)

Definitions of Normandy

  1. 1
    noun
    Normandy

    Normandy is a historical and cultural region in northwestern France, famous for its beaches and its pivotal role in the D-Day landings of World War II.

    Normandy là một vùng lịch sử và văn hóa ở tây bắc nước Pháp, nổi tiếng với các bãi biển và vai trò quan trọng trong cuộc đổ bộ D-Day của Thế chiến II.

Example Sentences

travel

“Many tourists visit Normandy to see the D-Day landing beaches.”

Nhiều khách du lịch đến Normandy để xem các bãi biển đổ bộ D-Day.

historical

“The history of Normandy is rich with Viking heritage and medieval architecture.”

Lịch sử của Normandy rất phong phú với di sản Viking và kiến trúc thời trung cổ.